The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An ninh hải quân tiếng Anh là gì?

an ninh hải quân tiếng Anh là naval security /ˈneɪvəl sɪˈkjʊrəti/. An ninh hải quân đề cập đến các biện pháp và hoạt động nhằm bảo vệ các vùng biển và tàu chiến khỏi các mối đe dọa.

Hình minh hoạ "an ninh hải quân" tiếng Anh là "naval security"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

naval security

Danh từ
/ˈneɪvəl sɪˈkjʊrəti/

Ví dụ câu với an ninh hải quân / naval security

  1. 1

    Lực lượng an ninh hải quân kiểm tra các tàu nước ngoài.

    The naval security forces are inspecting foreign ships.

  2. 2

    Chương trình an ninh hải quân tăng cường để bảo vệ biên giới biển.

    The naval security program has been strengthened to protect maritime borders.

Ghi chú dùng từ an ninh hải quân

An ninh hải quân liên quan đến bảo vệ biển và tàu chiến, như an ninh hàng hải, kiểm soát hải quan, và phòng thủ biển.

Video minh hoạ an ninh hải quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an ninh hải quân

Câu hỏi thường gặp về "an ninh hải quân"

An ninh hải quân tiếng Anh là gì?

An ninh hải quân tiếng Anh là "naval security" (danh từ), nghĩa là: An ninh hải quân đề cập đến các biện pháp và hoạt động nhằm bảo vệ các vùng biển và tàu chiến khỏi các mối đe dọa.

"naval security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"naval security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh hải quân". An ninh hải quân liên quan đến bảo vệ biển và tàu chiến, như an ninh hàng hải, kiểm soát hải quan, và phòng thủ biển.

Phát âm "naval security" như thế nào?

"naval security" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "naval security"?

The naval security forces are inspecting foreign ships. — Lực lượng an ninh hải quân kiểm tra các tàu nước ngoài.