Tiếng Việt
An ninh lương thực tiếng Anh là gì?
an ninh lương thực tiếng Anh là food security /fud sɪˈkjʊrəti/. Tình trạng đảm bảo có đủ lương thực cho mọi người trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food security
Ví dụ câu với an ninh lương thực / food security
- 1
Chính phủ đang nỗ lực nâng cao an ninh lương thực để giảm đói nghèo.
The government is working to improve food security to reduce hunger.
- 2
Thiếu an ninh lương thực có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Lack of food security can lead to social unrest.
Ghi chú dùng từ an ninh lương thực
An ninh lương thực là khả năng cung cấp đủ thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và phù hợp cho mọi người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sustainable agriculture' (nông nghiệp bền vững), 'food supply chain' (chuỗi cung ứng thực phẩm), và 'hunger' (đói).
Video minh hoạ an ninh lương thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh lương thực
Câu hỏi thường gặp về "an ninh lương thực"
An ninh lương thực tiếng Anh là gì?
An ninh lương thực tiếng Anh là "food security" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đảm bảo có đủ lương thực cho mọi người trong một quốc gia hoặc khu vực.
"food security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh lương thực". An ninh lương thực là khả năng cung cấp đủ thực phẩm an toàn, dinh dưỡng và phù hợp cho mọi người.
Phát âm "food security" như thế nào?
"food security" có phiên âm IPA /fud sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food security"?
The government is working to improve food security to reduce hunger. — Chính phủ đang nỗ lực nâng cao an ninh lương thực để giảm đói nghèo.