The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An ninh quốc gia tiếng Anh là gì?

an ninh quốc gia tiếng Anh là national security /ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti/. An ninh quốc gia đề cập đến việc bảo vệ các lợi ích và an toàn của quốc gia khỏi các mối đe dọa trong và ngoài nước.

Hình minh hoạ "an ninh quốc gia" tiếng Anh là "national security"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national security

Danh từ
/ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti/

Ví dụ câu với an ninh quốc gia / national security

  1. 1

    Chính phủ đặt ra các chính sách để đảm bảo an ninh quốc gia.

    The government implements policies to ensure national security.

  2. 2

    Các hoạt động chống gián điệp là một phần của an ninh quốc gia.

    Counter-espionage activities are part of national security.

Ghi chú dùng từ an ninh quốc gia

An ninh quốc gia liên quan đến bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'an ninh mạng' (cybersecurity), 'quốc phòng' (defense), và 'tình báo' (intelligence).

Video minh hoạ an ninh quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an ninh quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "an ninh quốc gia"

An ninh quốc gia tiếng Anh là gì?

An ninh quốc gia tiếng Anh là "national security" (danh từ), nghĩa là: An ninh quốc gia đề cập đến việc bảo vệ các lợi ích và an toàn của quốc gia khỏi các mối đe dọa trong và ngoài nước.

"national security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh quốc gia". An ninh quốc gia liên quan đến bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa.

Phát âm "national security" như thế nào?

"national security" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national security"?

The government implements policies to ensure national security. — Chính phủ đặt ra các chính sách để đảm bảo an ninh quốc gia.