Tiếng Việt
An ninh truyền tin tiếng Anh là gì?
an ninh truyền tin tiếng Anh là information security /ˌɪnfərˈmeɪʃən səˈkjʊrəti/. Bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép hoặc bị xâm phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information security
Ví dụ câu với an ninh truyền tin / information security
- 1
Công ty đã nâng cao an ninh truyền tin để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
The company enhanced its information security to protect customer data.
- 2
Chúng ta cần các biện pháp an ninh truyền tin mạnh mẽ hơn để ngăn chặn hacker.
We need stronger information security measures to prevent hackers.
Ghi chú dùng từ an ninh truyền tin
An ninh truyền tin liên quan đến bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa. Các thuật ngữ liên quan gồm có bảo mật dữ liệu (data security), mã hóa (encryption), và quyền truy cập (access control).
Video minh hoạ an ninh truyền tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với an ninh truyền tin
Câu hỏi thường gặp về "an ninh truyền tin"
An ninh truyền tin tiếng Anh là gì?
An ninh truyền tin tiếng Anh là "information security" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép hoặc bị xâm phạm.
"information security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information security" nghĩa tiếng Việt là "an ninh truyền tin". An ninh truyền tin liên quan đến bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa.
Phát âm "information security" như thế nào?
"information security" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən səˈkjʊrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information security"?
The company enhanced its information security to protect customer data. — Công ty đã nâng cao an ninh truyền tin để bảo vệ dữ liệu khách hàng.