Tiếng Việt
Ăn no tiếng Anh là gì?
ăn no tiếng Anh là full /fʊl/. Tình trạng đã ăn đủ no, không còn cảm giác đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full
Ví dụ câu với ăn no / full
- 1
Sau bữa ăn, tôi cảm thấy rất đầy bụng.
After the meal, I felt very full.
- 2
Cô ấy ăn no rồi, không muốn ăn thêm nữa.
She is full now, she doesn't want to eat more.
Ghi chú dùng từ ăn no
Ăn no mô tả trạng thái no bụng sau khi ăn. Các từ liên quan: no (đầy bụng), đói (hungry), no đủ (satisfied).
Video minh hoạ ăn no
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn no
Câu hỏi thường gặp về "ăn no"
Ăn no tiếng Anh là gì?
Ăn no tiếng Anh là "full" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng đã ăn đủ no, không còn cảm giác đói.
"full" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full" nghĩa tiếng Việt là "ăn no". Ăn no mô tả trạng thái no bụng sau khi ăn.
Phát âm "full" như thế nào?
"full" có phiên âm IPA /fʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full"?
After the meal, I felt very full. — Sau bữa ăn, tôi cảm thấy rất đầy bụng.