Tiếng Việt
Ăn theo tiếng Anh là gì?
ăn theo tiếng Anh là follow /ˈfɑloʊ/. theo dõi hoặc bắt chước ai đó một cách không chính thức hoặc không chính đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
follow
Ví dụ câu với ăn theo / follow
- 1
Anh ấy luôn ăn theo phong cách của người nổi tiếng.
He always follows the style of celebrities.
- 2
Cô ấy ăn theo ý kiến của bạn để làm cho dự án hoàn thiện hơn.
She follows your ideas to improve the project.
Ghi chú dùng từ ăn theo
Ăn theo thường dùng để chỉ việc bắt chước hoặc làm theo ai đó một cách không chính thức. Các từ liên quan: bắt chước (imitate), theo dõi (monitor), sao chép (copy).
Video minh hoạ ăn theo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn theo
Câu hỏi thường gặp về "ăn theo"
Ăn theo tiếng Anh là gì?
Ăn theo tiếng Anh là "follow" (động từ), nghĩa là: theo dõi hoặc bắt chước ai đó một cách không chính thức hoặc không chính đáng.
"follow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"follow" nghĩa tiếng Việt là "ăn theo". Ăn theo thường dùng để chỉ việc bắt chước hoặc làm theo ai đó một cách không chính thức.
Phát âm "follow" như thế nào?
"follow" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "follow"?
He always follows the style of celebrities. — Anh ấy luôn ăn theo phong cách của người nổi tiếng.