The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An toàn thực phẩm tiếng Anh là gì?

an toàn thực phẩm tiếng Anh là food safety /fud ˈseɪfti/. An toàn thực phẩm đề cập đến việc đảm bảo thực phẩm không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng, qua các biện pháp kiểm soát chất lượng và vệ sinh.

Hình minh hoạ "an toàn thực phẩm" tiếng Anh là "food safety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food safety

Danh từ
/fud ˈseɪfti/

Ví dụ câu với an toàn thực phẩm / food safety

  1. 1

    Chính phủ đã tăng cường các biện pháp an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

    The government has strengthened food safety measures to protect public health.

  2. 2

    Chúng ta cần kiểm tra nguồn gốc để đảm bảo an toàn thực phẩm.

    We need to check the origin to ensure food safety.

Ghi chú dùng từ an toàn thực phẩm

An toàn thực phẩm liên quan đến vệ sinh và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có vệ sinh thực phẩm (food hygiene), kiểm soát chất lượng (quality control), và kiểm tra nguồn gốc (traceability).

Video minh hoạ an toàn thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "an toàn thực phẩm"

An toàn thực phẩm tiếng Anh là gì?

An toàn thực phẩm tiếng Anh là "food safety" (danh từ), nghĩa là: An toàn thực phẩm đề cập đến việc đảm bảo thực phẩm không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng, qua các biện pháp kiểm soát chất lượng và vệ sinh.

"food safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food safety" nghĩa tiếng Việt là "an toàn thực phẩm". An toàn thực phẩm liên quan đến vệ sinh và kiểm soát chất lượng thực phẩm.

Phát âm "food safety" như thế nào?

"food safety" có phiên âm IPA /fud ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food safety"?

The government has strengthened food safety measures to protect public health. — Chính phủ đã tăng cường các biện pháp an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.