The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Anh là gì?

giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Anh là food safety certificate /fuːd ˈseɪfti ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy xác nhận rằng thực phẩm đảm bảo vệ sinh và an toàn theo quy định.

Hình minh hoạ "giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm" tiếng Anh là "food safety certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food safety certificate

Danh từ
/fuːd ˈseɪfti ˌsɜːtɪfɪkət/

Ví dụ câu với giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm / food safety certificate

  1. 1

    Chủ quán đã có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm để mở cửa hàng.

    The restaurant owner obtained a food safety certificate to operate legally.

  2. 2

    Bạn cần trình giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm khi kiểm tra của cơ quan chức năng.

    You need to present your food safety certificate during inspections.

Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm

Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là giấy tờ chứng minh thực phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'food hygiene' (vệ sinh thực phẩm), 'health inspection' (kiểm tra sức khỏe), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm"

Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Anh là gì?

Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Anh là "food safety certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận rằng thực phẩm đảm bảo vệ sinh và an toàn theo quy định.

"food safety certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food safety certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm". Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là giấy tờ chứng minh thực phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn.

Phát âm "food safety certificate" như thế nào?

"food safety certificate" có phiên âm IPA /fuːd ˈseɪfti ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food safety certificate"?

The restaurant owner obtained a food safety certificate to operate legally. — Chủ quán đã có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm để mở cửa hàng.