Tiếng Việt
Ấn tượng tốt tiếng Anh là gì?
ấn tượng tốt tiếng Anh là good impression /ɡʊd ɪmˈprɛʃən/. Ấn tượng tích cực mà ai đó để lại trong lòng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good impression
Ví dụ câu với ấn tượng tốt / good impression
- 1
Anh ấy đã tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
He made a good impression during the interview.
- 2
Cô ấy để lại ấn tượng tốt với mọi người trong buổi họp.
She left a good impression on everyone at the meeting.
Ghi chú dùng từ ấn tượng tốt
Ấn tượng tốt là cảm xúc tích cực về ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: ấn tượng (impression), gây ấn tượng (to impress), để lại ấn tượng (to leave an impression).
Video minh hoạ ấn tượng tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấn tượng tốt
Câu hỏi thường gặp về "ấn tượng tốt"
Ấn tượng tốt tiếng Anh là gì?
Ấn tượng tốt tiếng Anh là "good impression" (danh từ), nghĩa là: Ấn tượng tích cực mà ai đó để lại trong lòng người khác.
"good impression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good impression" nghĩa tiếng Việt là "ấn tượng tốt". Ấn tượng tốt là cảm xúc tích cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "good impression" như thế nào?
"good impression" có phiên âm IPA /ɡʊd ɪmˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good impression"?
He made a good impression during the interview. — Anh ấy đã tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.