Tiếng Việt
Có thiện cảm tiếng Anh là gì?
có thiện cảm tiếng Anh là have a good impression /hæv ə ɡʊd ɪmˈprɛʃən/. có cảm giác tích cực hoặc thiện cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a good impression
Ví dụ câu với có thiện cảm / have a good impression
- 1
Tôi có thiện cảm với cô ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.
I had a good impression of her from the first meeting.
- 2
Anh ấy luôn thể hiện thiện cảm đối với đồng nghiệp.
He always shows a good impression towards his colleagues.
Ghi chú dùng từ có thiện cảm
Thể hiện cảm xúc tích cực ban đầu đối với ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: thiện chí (goodwill), ấn tượng (impression), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ có thiện cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thiện cảm
- thiệnGood
- thiện cảmgood impression
- không có thiện cảmunfavored
- ấn tượngimpression
- cùi răngdental impression material
- Lấy cungDental impression
- ấn tượng tốtgood impression
- ấn tượng xấubad impression
- lượt hiển thịimpression
- mang đậm dấu ấnleave a strong impression
- ấn tượng ban đầufirst impression
- tạo ấn tượng tốtMake a good impression
Câu hỏi thường gặp về "có thiện cảm"
Có thiện cảm tiếng Anh là gì?
Có thiện cảm tiếng Anh là "have a good impression" (động từ), nghĩa là: có cảm giác tích cực hoặc thiện cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"have a good impression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a good impression" nghĩa tiếng Việt là "có thiện cảm". Thể hiện cảm xúc tích cực ban đầu đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "have a good impression" như thế nào?
"have a good impression" có phiên âm IPA /hæv ə ɡʊd ɪmˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a good impression"?
I had a good impression of her from the first meeting. — Tôi có thiện cảm với cô ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.