Tiếng Việt
Ấn tượng xấu tiếng Anh là gì?
ấn tượng xấu tiếng Anh là bad impression /bæd ɪmˈprɛʃən/. Ấn tượng không tốt về ai hoặc cái gì do trải nghiệm tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad impression
Ví dụ câu với ấn tượng xấu / bad impression
- 1
Anh ấy để lại ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn vì thái độ thiếu chuyên nghiệp.
He left a bad impression during the interview due to his unprofessional attitude.
- 2
Câu chuyện của cô ấy tạo ấn tượng xấu về gia đình mình.
Her story created a bad impression of her family.
Ghi chú dùng từ ấn tượng xấu
Ấn tượng xấu là cảm nhận tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: ấn tượng (impression), thiện cảm (good impression), tiêu cực (negative).
Video minh hoạ ấn tượng xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấn tượng xấu
Câu hỏi thường gặp về "ấn tượng xấu"
Ấn tượng xấu tiếng Anh là gì?
Ấn tượng xấu tiếng Anh là "bad impression" (danh từ), nghĩa là: Ấn tượng không tốt về ai hoặc cái gì do trải nghiệm tiêu cực.
"bad impression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad impression" nghĩa tiếng Việt là "ấn tượng xấu". Ấn tượng xấu là cảm nhận tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "bad impression" như thế nào?
"bad impression" có phiên âm IPA /bæd ɪmˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad impression"?
He left a bad impression during the interview due to his unprofessional attitude. — Anh ấy để lại ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn vì thái độ thiếu chuyên nghiệp.