Tiếng Việt
Lượt hiển thị tiếng Anh là gì?
lượt hiển thị tiếng Anh là impression /ɪmˈprɛʃən/. Số lần một nội dung được xem hoặc hiển thị trên màn hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impression
Ví dụ câu với lượt hiển thị / impression
- 1
Quảng cáo này đã tạo ra hàng nghìn lượt hiển thị.
This ad has generated thousands of impressions.
- 2
Lượt hiển thị của bài viết trên mạng xã hội tăng đáng kể.
The impression count of the social media post increased significantly.
Ghi chú dùng từ lượt hiển thị
Lượt hiển thị thể hiện mức độ phổ biến của nội dung. Các từ liên quan: 'view' (lượt xem), 'reach' (độ tiếp cận), 'engagement' (tương tác).
Video minh hoạ lượt hiển thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượt hiển thị
Câu hỏi thường gặp về "lượt hiển thị"
Lượt hiển thị tiếng Anh là gì?
Lượt hiển thị tiếng Anh là "impression" (danh từ), nghĩa là: Số lần một nội dung được xem hoặc hiển thị trên màn hình.
"impression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impression" nghĩa tiếng Việt là "lượt hiển thị". Lượt hiển thị thể hiện mức độ phổ biến của nội dung.
Phát âm "impression" như thế nào?
"impression" có phiên âm IPA /ɪmˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impression"?
This ad has generated thousands of impressions. — Quảng cáo này đã tạo ra hàng nghìn lượt hiển thị.