Tiếng Việt
Ẩn ý tiếng Anh là gì?
ẩn ý tiếng Anh là imply /ɪmˈplaɪ/. Ngụ ý, ám chỉ điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imply
Ví dụ câu với ẩn ý / imply
- 1
Anh ấy chỉ ẩn ý nói rằng anh ấy không đồng ý, nhưng không nói rõ ra.
He implied that he disagreed, but didn't say it outright.
- 2
Câu nói của cô ấy mang nhiều ẩn ý về việc cô ấy không hài lòng.
Her words carried a lot of implied dissatisfaction.
Ghi chú dùng từ ẩn ý
Ẩn ý là hành động ngụ ý hoặc ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ràng. Các từ liên quan: suggest (gợi ý), hint (gợi ý nhẹ nhàng), insinuate (ám chỉ một cách gián tiếp).
Video minh hoạ ẩn ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ẩn ý
Câu hỏi thường gặp về "ẩn ý"
Ẩn ý tiếng Anh là gì?
Ẩn ý tiếng Anh là "imply" (động từ), nghĩa là: Ngụ ý, ám chỉ điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc trực tiếp.
"imply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imply" nghĩa tiếng Việt là "ẩn ý". Ẩn ý là hành động ngụ ý hoặc ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ràng.
Phát âm "imply" như thế nào?
"imply" có phiên âm IPA /ɪmˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imply"?
He implied that he disagreed, but didn't say it outright. — Anh ấy chỉ ẩn ý nói rằng anh ấy không đồng ý, nhưng không nói rõ ra.