Tiếng Việt
Ẩn sĩ tiếng Anh là gì?
ẩn sĩ tiếng Anh là hermit /ˈhɜːrmɪt/. Người sống ẩn dật, thường để tránh xa xã hội để tìm sự yên tĩnh hoặc thiền định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hermit
Ví dụ câu với ẩn sĩ / hermit
- 1
The hermit lived alone in the mountains for decades.
Ẩn sĩ sống một mình trong núi suốt nhiều thập kỷ.
- 2
He sought the solitude of a hermit to meditate and reflect.
Anh ấy tìm đến sự cô đơn của một ẩn sĩ để thiền và suy ngẫm.
Ghi chú dùng từ ẩn sĩ
Ẩn sĩ là người sống tách biệt khỏi xã hội để tìm sự yên tĩnh hoặc thiền định. Các từ liên quan: recluse (ẩn dật), ascetic (khổ hạnh), solitude (sự cô đơn).
Video minh hoạ ẩn sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ẩn sĩ
Câu hỏi thường gặp về "ẩn sĩ"
Ẩn sĩ tiếng Anh là gì?
Ẩn sĩ tiếng Anh là "hermit" (danh từ), nghĩa là: Người sống ẩn dật, thường để tránh xa xã hội để tìm sự yên tĩnh hoặc thiền định.
"hermit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hermit" nghĩa tiếng Việt là "ẩn sĩ". Ẩn sĩ là người sống tách biệt khỏi xã hội để tìm sự yên tĩnh hoặc thiền định.
Phát âm "hermit" như thế nào?
"hermit" có phiên âm IPA /ˈhɜːrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hermit"?
Ẩn sĩ sống một mình trong núi suốt nhiều thập kỷ. — The hermit lived alone in the mountains for decades.