Tiếng Việt
Ẩn dụ tiếng Anh là gì?
ẩn dụ tiếng Anh là metaphor /ˈmɛtəfɔr/. Ẩn dụ là một biện pháp tu từ dùng để so sánh gián tiếp giữa hai vật hoặc ý tưởng nhằm làm rõ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metaphor
Ví dụ câu với ẩn dụ / metaphor
- 1
Trong bài thơ, 'trời xanh như biển cả' là một ẩn dụ về sự rộng lớn và tự do.
In the poem, 'the sky is like the sea' is a metaphor for vastness and freedom.
- 2
Câu nói 'thời gian là vàng' là một ẩn dụ nhấn mạnh giá trị của thời gian.
The phrase 'time is gold' is a metaphor emphasizing the value of time.
Ghi chú dùng từ ẩn dụ
Ẩn dụ là một hình thức so sánh gián tiếp, giúp làm phong phú ngôn ngữ. Các từ liên quan: 'simile' (ẩn dụ so sánh), 'symbol' (biểu tượng), 'figurative language' (ngôn ngữ hình tượng).
Video minh hoạ ẩn dụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ẩn dụ
Câu hỏi thường gặp về "ẩn dụ"
Ẩn dụ tiếng Anh là gì?
Ẩn dụ tiếng Anh là "metaphor" (danh từ), nghĩa là: Ẩn dụ là một biện pháp tu từ dùng để so sánh gián tiếp giữa hai vật hoặc ý tưởng nhằm làm rõ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
"metaphor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metaphor" nghĩa tiếng Việt là "ẩn dụ". Ẩn dụ là một hình thức so sánh gián tiếp, giúp làm phong phú ngôn ngữ.
Phát âm "metaphor" như thế nào?
"metaphor" có phiên âm IPA /ˈmɛtəfɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metaphor"?
In the poem, 'the sky is like the sea' is a metaphor for vastness and freedom. — Trong bài thơ, 'trời xanh như biển cả' là một ẩn dụ về sự rộng lớn và tự do.