The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ẩn ức tiếng Anh là gì?

ẩn ức tiếng Anh là repression /rɪˈprɛʃən/. Sự đàn áp hoặc kìm nén cảm xúc, ý kiến hoặc hành động của bản thân hoặc người khác.

Hình minh hoạ "ẩn ức" tiếng Anh là "repression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

repression

Danh từ
/rɪˈprɛʃən/

Ví dụ câu với ẩn ức / repression

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy ẩn ức vì không thể thể hiện cảm xúc thật của mình.

    He felt repression because he couldn't express his true feelings.

  2. 2

    Chính sách đàn áp đã gây ra nhiều phản kháng trong xã hội.

    The repression policy caused much resistance in society.

Ghi chú dùng từ ẩn ức

Ẩn ức đề cập đến sự kìm nén cảm xúc hoặc ý kiến, thường dẫn đến cảm giác bị đè nén hoặc bất mãn. Các từ liên quan: suppression (sự đàn áp), restraint (sự kiềm chế), suppression of emotions (kìm nén cảm xúc).

Video minh hoạ ẩn ức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ẩn ức

Câu hỏi thường gặp về "ẩn ức"

Ẩn ức tiếng Anh là gì?

Ẩn ức tiếng Anh là "repression" (danh từ), nghĩa là: Sự đàn áp hoặc kìm nén cảm xúc, ý kiến hoặc hành động của bản thân hoặc người khác.

"repression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"repression" nghĩa tiếng Việt là "ẩn ức". Ẩn ức đề cập đến sự kìm nén cảm xúc hoặc ý kiến, thường dẫn đến cảm giác bị đè nén hoặc bất mãn.

Phát âm "repression" như thế nào?

"repression" có phiên âm IPA /rɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "repression"?

He felt repression because he couldn't express his true feelings. — Anh ấy cảm thấy ẩn ức vì không thể thể hiện cảm xúc thật của mình.