The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten phát tiếng Anh là gì?

ăng ten phát tiếng Anh là Transmitting antenna /trænsˈmɪtɪŋ ænˈtɛnə/. Ăng-ten dùng để phát sóng hoặc truyền tín hiệu trong hệ thống truyền thông không dây.

Hình minh hoạ "ăng ten phát" tiếng Anh là "Transmitting antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transmitting antenna

Danh từ
/trænsˈmɪtɪŋ ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten phát / Transmitting antenna

  1. 1

    The transmitting antenna sends signals to the satellite.

    Ăng-ten phát sóng gửi tín hiệu đến vệ tinh.

  2. 2

    Proper alignment of the transmitting antenna improves signal quality.

    Việc căn chỉnh đúng đắn của ăng-ten phát giúp cải thiện chất lượng tín hiệu.

Ghi chú dùng từ ăng ten phát

Ăng-ten phát là thiết bị chủ yếu trong truyền hình và radio để phát tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'receiving antenna' (ăng-ten thu), 'signal transmission' (truyền tín hiệu), và 'antenna array' (mảng ăng-ten).

Video minh hoạ ăng ten phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten phát

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten phát"

Ăng ten phát tiếng Anh là gì?

Ăng ten phát tiếng Anh là "Transmitting antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten dùng để phát sóng hoặc truyền tín hiệu trong hệ thống truyền thông không dây.

"Transmitting antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transmitting antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten phát". Ăng-ten phát là thiết bị chủ yếu trong truyền hình và radio để phát tín hiệu.

Phát âm "Transmitting antenna" như thế nào?

"Transmitting antenna" có phiên âm IPA /trænsˈmɪtɪŋ ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transmitting antenna"?

Ăng-ten phát sóng gửi tín hiệu đến vệ tinh. — The transmitting antenna sends signals to the satellite.