The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten căn bản tiếng Anh là gì?

ăng ten căn bản tiếng Anh là Basic antenna /ˈbeɪsɪk ænˈtɛnə/. Ăng-ten căn bản là loại ăng-ten đơn giản, thường dùng để nhận hoặc phát tín hiệu trong các thiết bị truyền thông không phức tạp.

Hình minh hoạ "ăng ten căn bản" tiếng Anh là "Basic antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basic antenna

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten căn bản / Basic antenna

  1. 1

    The basic antenna is suitable for simple radio receivers.

    Ăng-ten căn bản phù hợp với các bộ thu radio đơn giản.

  2. 2

    Install a basic antenna to improve your TV signal.

    Lắp đặt ăng-ten căn bản để cải thiện tín hiệu truyền hình của bạn.

Ghi chú dùng từ ăng ten căn bản

Ăng-ten căn bản là loại ăng-ten đơn giản, thường dùng trong các thiết bị truyền thông cơ bản. Các thuật ngữ liên quan gồm có ăng-ten parabol, ăng-ten yagi, và ăng-ten omnidirectional, đều là các loại ăng-ten khác nhau dùng trong truyền thông không dây.

Video minh hoạ ăng ten căn bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten căn bản

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten căn bản"

Ăng ten căn bản tiếng Anh là gì?

Ăng ten căn bản tiếng Anh là "Basic antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten căn bản là loại ăng-ten đơn giản, thường dùng để nhận hoặc phát tín hiệu trong các thiết bị truyền thông không phức tạp.

"Basic antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basic antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten căn bản". Ăng-ten căn bản là loại ăng-ten đơn giản, thường dùng trong các thiết bị truyền thông cơ bản.

Phát âm "Basic antenna" như thế nào?

"Basic antenna" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basic antenna"?

Ăng-ten căn bản phù hợp với các bộ thu radio đơn giản. — The basic antenna is suitable for simple radio receivers.