Tiếng Việt
Ăng ten khung tiếng Anh là gì?
ăng ten khung tiếng Anh là Loop antenna /luːp ænˈtɛnə/. Ăng-ten khung là loại ăng-ten có hình dạng khung, thường dùng trong truyền hình và radio để bắt sóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loop antenna
Ví dụ câu với ăng ten khung / Loop antenna
- 1
Tôi đã lắp đặt ăng-ten khung để cải thiện tín hiệu truyền hình.
I installed a loop antenna to improve the TV signal.
- 2
Ăng-ten khung giúp tăng cường khả năng bắt sóng trong điều kiện thời tiết xấu.
The loop antenna helps boost signal reception in bad weather.
Ghi chú dùng từ ăng ten khung
Ăng-ten khung là loại ăng-ten hình vòng hoặc hình chữ nhật, thường dùng trong các thiết bị truyền hình và radio. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'antenna' (ăng-ten), 'signal' (tín hiệu), 'reception' (bắt sóng).
Video minh hoạ ăng ten khung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăng ten khung
Câu hỏi thường gặp về "ăng ten khung"
Ăng ten khung tiếng Anh là gì?
Ăng ten khung tiếng Anh là "Loop antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten khung là loại ăng-ten có hình dạng khung, thường dùng trong truyền hình và radio để bắt sóng.
"Loop antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loop antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten khung". Ăng-ten khung là loại ăng-ten hình vòng hoặc hình chữ nhật, thường dùng trong các thiết bị truyền hình và radio.
Phát âm "Loop antenna" như thế nào?
"Loop antenna" có phiên âm IPA /luːp ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loop antenna"?
I installed a loop antenna to improve the TV signal. — Tôi đã lắp đặt ăng-ten khung để cải thiện tín hiệu truyền hình.