The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăng ten nửa sóng tiếng Anh là gì?

ăng ten nửa sóng tiếng Anh là Half-wave antenna /hæf weɪv ænˈtɛnə/. Ăng-ten nửa sóng là loại ăng-ten dùng để phát hoặc thu sóng radio trong dải tần số một nửa của sóng điện từ.

Hình minh hoạ "ăng ten nửa sóng" tiếng Anh là "Half-wave antenna"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Half-wave antenna

Danh từ
/hæf weɪv ænˈtɛnə/

Ví dụ câu với ăng ten nửa sóng / Half-wave antenna

  1. 1

    The half-wave antenna is simple and effective for AM radio signals.

    Ăng-ten nửa sóng đơn giản và hiệu quả cho tín hiệu radio AM.

  2. 2

    Installing a half-wave antenna can improve radio reception significantly.

    Lắp đặt ăng-ten nửa sóng có thể cải thiện đáng kể khả năng thu sóng radio.

Ghi chú dùng từ ăng ten nửa sóng

Ăng-ten nửa sóng là loại ăng-ten phổ biến trong truyền hình và radio. Các thuật ngữ liên quan: 'antenna' (ăng-ten), 'dipole' (song dip), 'transmitter' (máy phát).

Video minh hoạ ăng ten nửa sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăng ten nửa sóng

Câu hỏi thường gặp về "ăng ten nửa sóng"

Ăng ten nửa sóng tiếng Anh là gì?

Ăng ten nửa sóng tiếng Anh là "Half-wave antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten nửa sóng là loại ăng-ten dùng để phát hoặc thu sóng radio trong dải tần số một nửa của sóng điện từ.

"Half-wave antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Half-wave antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten nửa sóng". Ăng-ten nửa sóng là loại ăng-ten phổ biến trong truyền hình và radio.

Phát âm "Half-wave antenna" như thế nào?

"Half-wave antenna" có phiên âm IPA /hæf weɪv ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Half-wave antenna"?

Ăng-ten nửa sóng đơn giản và hiệu quả cho tín hiệu radio AM. — The half-wave antenna is simple and effective for AM radio signals.