Tiếng Việt
Ăng ten phần tư sóng tiếng Anh là gì?
ăng ten phần tư sóng tiếng Anh là Quarter-wave antenna /ˈkwɔrtər weɪv ænˈtɛnə/. Ăng-ten phần tư sóng là loại ăng-ten có chiều dài bằng một phần tư bước sóng, thường dùng trong truyền dẫn vô tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quarter-wave antenna
Ví dụ câu với ăng ten phần tư sóng / Quarter-wave antenna
- 1
Ăng-ten phần tư sóng thường được sử dụng trong các hệ thống truyền hình.
The quarter-wave antenna is commonly used in television broadcasting.
- 2
Thiết kế của ăng-ten phần tư sóng giúp tăng cường tín hiệu vô tuyến.
The design of the quarter-wave antenna helps enhance radio signals.
Ghi chú dùng từ ăng ten phần tư sóng
Ăng-ten phần tư sóng là loại ăng-ten phổ biến trong truyền hình và radio, liên quan đến các thuật ngữ như 'điện trở', 'tần số', và 'bước sóng'.
Video minh hoạ ăng ten phần tư sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăng ten phần tư sóng
Câu hỏi thường gặp về "ăng ten phần tư sóng"
Ăng ten phần tư sóng tiếng Anh là gì?
Ăng ten phần tư sóng tiếng Anh là "Quarter-wave antenna" (danh từ), nghĩa là: Ăng-ten phần tư sóng là loại ăng-ten có chiều dài bằng một phần tư bước sóng, thường dùng trong truyền dẫn vô tuyến.
"Quarter-wave antenna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quarter-wave antenna" nghĩa tiếng Việt là "ăng ten phần tư sóng". Ăng-ten phần tư sóng là loại ăng-ten phổ biến trong truyền hình và radio, liên quan đến các thuật ngữ như 'điện trở', 'tần số', và 'bước sóng'.
Phát âm "Quarter-wave antenna" như thế nào?
"Quarter-wave antenna" có phiên âm IPA /ˈkwɔrtər weɪv ænˈtɛnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quarter-wave antenna"?
The quarter-wave antenna is commonly used in television broadcasting. — Ăng-ten phần tư sóng thường được sử dụng trong các hệ thống truyền hình.