The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Anh ăn cơm chưa tiếng Anh là gì?

anh ăn cơm chưa tiếng Anh là babe, have you eaten yet? /beɪb, hæv ju ˈitən jɛt?/. Câu hỏi thân mật hỏi ai đó đã ăn cơm chưa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Hình minh hoạ "anh ăn cơm chưa" tiếng Anh là "babe, have you eaten yet?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

babe, have you eaten yet?

Cụm từ
/beɪb, hæv ju ˈitən jɛt?/

Ví dụ câu với anh ăn cơm chưa / babe, have you eaten yet?

  1. 1

    Anh ăn cơm chưa? Mình cùng đi ăn nhé.

    Babe, have you eaten yet? Let's go eat together.

  2. 2

    Bạn đã ăn cơm chưa? Tôi nấu món ngon đấy.

    Have you eaten yet? I cooked something delicious.

Ghi chú dùng từ anh ăn cơm chưa

Cụm từ thân mật trong tiếng Việt để hỏi về việc đã ăn cơm chưa, thể hiện sự quan tâm. Các từ liên quan: 'meal' (bữa ăn), 'dinner' (bữa tối), 'lunch' (bữa trưa).

Video minh hoạ anh ăn cơm chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với anh ăn cơm chưa

Câu hỏi thường gặp về "anh ăn cơm chưa"

Anh ăn cơm chưa tiếng Anh là gì?

Anh ăn cơm chưa tiếng Anh là "babe, have you eaten yet?" (cụm từ), nghĩa là: Câu hỏi thân mật hỏi ai đó đã ăn cơm chưa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

"babe, have you eaten yet?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"babe, have you eaten yet?" nghĩa tiếng Việt là "anh ăn cơm chưa". Cụm từ thân mật trong tiếng Việt để hỏi về việc đã ăn cơm chưa, thể hiện sự quan tâm.

Phát âm "babe, have you eaten yet?" như thế nào?

"babe, have you eaten yet?" có phiên âm IPA /beɪb, hæv ju ˈitən jɛt?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "babe, have you eaten yet?"?

Babe, have you eaten yet? Let's go eat together. — Anh ăn cơm chưa? Mình cùng đi ăn nhé.