The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa đến tiếng Anh là gì?

chưa đến tiếng Anh là Not yet arrived /nɒt jɛt əˈraɪvd/. Chưa tới hoặc chưa đến nơi.

Hình minh hoạ "chưa đến" tiếng Anh là "Not yet arrived"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Not yet arrived

Cụm từ
/nɒt jɛt əˈraɪvd/

Ví dụ câu với chưa đến / Not yet arrived

  1. 1

    Anh ấy chưa đến trường sáng nay.

    He has not yet arrived at school this morning.

  2. 2

    Chúng tôi chưa đến điểm hẹn.

    We have not yet arrived at the meeting point.

Ghi chú dùng từ chưa đến

Cụm từ này dùng để chỉ một người hoặc vật chưa đến nơi dự kiến. Các từ liên quan: 'đến', 'đến nơi', 'đến lúc'.

Video minh hoạ chưa đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa đến

Câu hỏi thường gặp về "chưa đến"

Chưa đến tiếng Anh là gì?

Chưa đến tiếng Anh là "Not yet arrived" (cụm từ), nghĩa là: Chưa tới hoặc chưa đến nơi.

"Not yet arrived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Not yet arrived" nghĩa tiếng Việt là "chưa đến". Cụm từ này dùng để chỉ một người hoặc vật chưa đến nơi dự kiến.

Phát âm "Not yet arrived" như thế nào?

"Not yet arrived" có phiên âm IPA /nɒt jɛt əˈraɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Not yet arrived"?

He has not yet arrived at school this morning. — Anh ấy chưa đến trường sáng nay.