Tiếng Việt
Anh bạn tiếng Anh là gì?
anh bạn tiếng Anh là fellow /ˈfɛloʊ/. Bạn cùng giới hoặc cùng nhóm, thường dùng để gọi người bạn thân hoặc đồng nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fellow
Ví dụ câu với anh bạn / fellow
- 1
Anh bạn của tôi rất thân thiện.
My fellow is very friendly.
- 2
Chúng tôi là những anh bạn tốt trong lớp.
We are good fellows in the class.
Ghi chú dùng từ anh bạn
Từ 'fellow' dùng để chỉ người cùng nhóm hoặc cùng mục đích. Các từ liên quan: 'companion' (bạn đồng hành), 'colleague' (đồng nghiệp), 'mate' (bạn, bạn cùng nhóm).
Video minh hoạ anh bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với anh bạn
Câu hỏi thường gặp về "anh bạn"
Anh bạn tiếng Anh là gì?
Anh bạn tiếng Anh là "fellow" (danh từ), nghĩa là: Bạn cùng giới hoặc cùng nhóm, thường dùng để gọi người bạn thân hoặc đồng nghiệp.
"fellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fellow" nghĩa tiếng Việt là "anh bạn". Từ 'fellow' dùng để chỉ người cùng nhóm hoặc cùng mục đích.
Phát âm "fellow" như thế nào?
"fellow" có phiên âm IPA /ˈfɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fellow"?
My fellow is very friendly. — Anh bạn của tôi rất thân thiện.