Tiếng Việt
Anh bạn đời tiếng Anh là gì?
anh bạn đời tiếng Anh là male life partner /meɪl laɪf ˈpɑrtnər/. Chồng hoặc người bạn đời nam giới trong một mối quan hệ hôn nhân hoặc đời sống chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
male life partner
Ví dụ câu với anh bạn đời / male life partner
- 1
Anh ấy là anh bạn đời của tôi trong hơn mười năm qua.
He has been my male life partner for over ten years.
- 2
Chúng tôi đã chọn làm bạn đời của nhau sau nhiều năm tìm hiểu.
We chose to be life partners after many years of getting to know each other.
Ghi chú dùng từ anh bạn đời
Anh bạn đời đề cập đến người đàn ông là chồng hoặc người bạn đời trong mối quan hệ hôn nhân hoặc đời sống chung. Các từ liên quan: 'husband' (chồng), 'spouse' (bạn đời), 'partner' (đối tác).
Video minh hoạ anh bạn đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh bạn đời
Câu hỏi thường gặp về "anh bạn đời"
Anh bạn đời tiếng Anh là gì?
Anh bạn đời tiếng Anh là "male life partner" (danh từ), nghĩa là: Chồng hoặc người bạn đời nam giới trong một mối quan hệ hôn nhân hoặc đời sống chung.
"male life partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"male life partner" nghĩa tiếng Việt là "anh bạn đời". Anh bạn đời đề cập đến người đàn ông là chồng hoặc người bạn đời trong mối quan hệ hôn nhân hoặc đời sống chung.
Phát âm "male life partner" như thế nào?
"male life partner" có phiên âm IPA /meɪl laɪf ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "male life partner"?
He has been my male life partner for over ten years. — Anh ấy là anh bạn đời của tôi trong hơn mười năm qua.