Tiếng Việt
Ảnh hưởng tiêu cực tiếng Anh là gì?
ảnh hưởng tiêu cực tiếng Anh là negative effect /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/. Ảnh hưởng không tốt, gây hại hoặc làm giảm giá trị của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative effect
Ví dụ câu với ảnh hưởng tiêu cực / negative effect
- 1
Sử dụng mạng xã hội quá nhiều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của bạn.
Excessive use of social media can have a negative effect on your mental health.
- 2
Ô nhiễm môi trường là một ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của con người.
Environmental pollution is a negative effect on human life.
Ghi chú dùng từ ảnh hưởng tiêu cực
Ảnh hưởng tiêu cực đề cập đến tác động không tốt hoặc gây hại. Các từ liên quan: ảnh hưởng tích cực (positive effect), tác động (impact), hậu quả (consequence).
Video minh hoạ ảnh hưởng tiêu cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh hưởng tiêu cực
Câu hỏi thường gặp về "ảnh hưởng tiêu cực"
Ảnh hưởng tiêu cực tiếng Anh là gì?
Ảnh hưởng tiêu cực tiếng Anh là "negative effect" (danh từ), nghĩa là: Ảnh hưởng không tốt, gây hại hoặc làm giảm giá trị của một thứ gì đó.
"negative effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative effect" nghĩa tiếng Việt là "ảnh hưởng tiêu cực". Ảnh hưởng tiêu cực đề cập đến tác động không tốt hoặc gây hại.
Phát âm "negative effect" như thế nào?
"negative effect" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative effect"?
Excessive use of social media can have a negative effect on your mental health. — Sử dụng mạng xã hội quá nhiều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của bạn.