The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rọi tiếng Anh là gì?

rọi tiếng Anh là shine /ʃaɪn/. tỏa sáng, phát sáng, rực rỡ ánh sáng.

Hình minh hoạ "rọi" tiếng Anh là "shine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shine

Động từ
/ʃaɪn/

Ví dụ câu với rọi / shine

  1. 1

    Mặt trời rọi sáng cả bầu trời.

    The sun shines brightly in the sky.

  2. 2

    Ngọn đèn rọi sáng căn phòng tối.

    The lamp shines brightly in the dark room.

Ghi chú dùng từ rọi

Rọi nghĩa là phát ra ánh sáng hoặc chiếu sáng. Các từ liên quan: 'light' (ánh sáng), 'glow' (phát sáng), 'illuminate' (chiếu sáng).

Video minh hoạ rọi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rọi

Câu hỏi thường gặp về "rọi"

Rọi tiếng Anh là gì?

Rọi tiếng Anh là "shine" (động từ), nghĩa là: tỏa sáng, phát sáng, rực rỡ ánh sáng.

"shine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shine" nghĩa tiếng Việt là "rọi". Rọi nghĩa là phát ra ánh sáng hoặc chiếu sáng.

Phát âm "shine" như thế nào?

"shine" có phiên âm IPA /ʃaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shine"?

The sun shines brightly in the sky. — Mặt trời rọi sáng cả bầu trời.