The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh kỷ yếu tiếng Anh là gì?

ảnh kỷ yếu tiếng Anh là yearbook photo /ˈjɪəbʊk ˈfəʊtəʊ/. Ảnh chụp trong kỷ yếu của trường học, thường gồm hình ảnh các học sinh, giáo viên và hoạt động trong năm học.

Hình minh hoạ "ảnh kỷ yếu" tiếng Anh là "yearbook photo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yearbook photo

/ˈjɪəbʊk ˈfəʊtəʊ/

Ví dụ câu với ảnh kỷ yếu / yearbook photo

  1. 1

    Tôi đã chọn một bức ảnh kỷ yếu để làm hình nền cho điện thoại của mình.

    I chose a yearbook photo to set as my phone wallpaper.

  2. 2

    Ảnh kỷ yếu thường được lưu giữ như một kỷ niệm của thời học sinh.

    Yearbook photos are often kept as memories of school days.

Ghi chú dùng từ ảnh kỷ yếu

Ảnh kỷ yếu là hình ảnh trong kỷ yếu của trường, liên quan đến các từ như 'kỷ yếu' (yearbook), 'ảnh học sinh' (student photo), 'kỷ niệm' (memory).

Video minh hoạ ảnh kỷ yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảnh kỷ yếu

Câu hỏi thường gặp về "ảnh kỷ yếu"

Ảnh kỷ yếu tiếng Anh là gì?

Ảnh kỷ yếu tiếng Anh là "yearbook photo", nghĩa là: Ảnh chụp trong kỷ yếu của trường học, thường gồm hình ảnh các học sinh, giáo viên và hoạt động trong năm học.

"yearbook photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yearbook photo" nghĩa tiếng Việt là "ảnh kỷ yếu". Ảnh kỷ yếu là hình ảnh trong kỷ yếu của trường, liên quan đến các từ như 'kỷ yếu' (yearbook), 'ảnh học sinh' (student photo), 'kỷ niệm' (memory).

Phát âm "yearbook photo" như thế nào?

"yearbook photo" có phiên âm IPA /ˈjɪəbʊk ˈfəʊtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yearbook photo"?

I chose a yearbook photo to set as my phone wallpaper. — Tôi đã chọn một bức ảnh kỷ yếu để làm hình nền cho điện thoại của mình.