Tiếng Việt
Anh nuôi tiếng Anh là gì?
anh nuôi tiếng Anh là fosterbrother /ˈfɑstərˈbrʌðər/. Anh nuôi là người anh hoặc em trai không cùng huyết thống nhưng được nuôi dưỡng cùng gia đình hoặc trong một mối quan hệ thân thiết như anh em ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fosterbrother
Ví dụ câu với anh nuôi / fosterbrother
- 1
Anh nuôi của tôi đã giúp tôi rất nhiều trong học tập.
My foster brother has helped me a lot with my studies.
- 2
Chúng tôi xem nhau như anh em ruột dù không cùng huyết thống.
We consider each other as brothers even though we are not related by blood.
Ghi chú dùng từ anh nuôi
Anh nuôi là người anh hoặc em trai không cùng huyết thống nhưng có mối quan hệ thân thiết như anh em ruột. Các từ liên quan: 'adopted brother' (anh/em trai nhận nuôi), 'stepbrother' (anh/em trai cùng cha mẹ khác), 'biological sibling' (anh/em ruột).
Video minh hoạ anh nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với anh nuôi
Câu hỏi thường gặp về "anh nuôi"
Anh nuôi tiếng Anh là gì?
Anh nuôi tiếng Anh là "fosterbrother" (danh từ), nghĩa là: Anh nuôi là người anh hoặc em trai không cùng huyết thống nhưng được nuôi dưỡng cùng gia đình hoặc trong một mối quan hệ thân thiết như anh em ruột.
"fosterbrother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fosterbrother" nghĩa tiếng Việt là "anh nuôi". Anh nuôi là người anh hoặc em trai không cùng huyết thống nhưng có mối quan hệ thân thiết như anh em ruột.
Phát âm "fosterbrother" như thế nào?
"fosterbrother" có phiên âm IPA /ˈfɑstərˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fosterbrother"?
My foster brother has helped me a lot with my studies. — Anh nuôi của tôi đã giúp tôi rất nhiều trong học tập.