Tiếng Việt
Ao chuôm tiếng Anh là gì?
ao chuôm tiếng Anh là pond /pɒnd/. Ao nhỏ, thường dùng để chứa nước hoặc nuôi cá, nằm trong vườn hoặc đất nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pond
Ví dụ câu với ao chuôm / pond
- 1
Chúng tôi đã đi câu cá ở ao chuôm gần nhà.
We went fishing at the pond near our house.
- 2
Trẻ em thích chơi đùa quanh ao chuôm vào buổi chiều.
Children enjoy playing around the pond in the afternoon.
Ghi chú dùng từ ao chuôm
Ao chuôm là một loại hồ nhỏ, thường dùng để nuôi cá hoặc chứa nước. Các từ liên quan: hồ (lake), sông (river), ao (pond).
Video minh hoạ ao chuôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ao chuôm
Câu hỏi thường gặp về "ao chuôm"
Ao chuôm tiếng Anh là gì?
Ao chuôm tiếng Anh là "pond" (danh từ), nghĩa là: Ao nhỏ, thường dùng để chứa nước hoặc nuôi cá, nằm trong vườn hoặc đất nông nghiệp.
"pond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pond" nghĩa tiếng Việt là "ao chuôm". Ao chuôm là một loại hồ nhỏ, thường dùng để nuôi cá hoặc chứa nước.
Phát âm "pond" như thế nào?
"pond" có phiên âm IPA /pɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pond"?
We went fishing at the pond near our house. — Chúng tôi đã đi câu cá ở ao chuôm gần nhà.