Tiếng Việt
Áo dạ lễ tiếng Anh là gì?
áo dạ lễ tiếng Anh là mess jacket /mɛs ˈʤækɪt/. Áo khoác dạ lễ là loại áo khoác dạ thường dùng trong các dịp trang trọng, có kiểu dáng lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mess jacket
Ví dụ câu với áo dạ lễ / mess jacket
- 1
He wore a mess jacket to the formal dinner.
Anh ấy mặc áo dạ lễ đến bữa tối trang trọng.
- 2
The officer's mess jacket was neatly pressed.
Áo dạ lễ của sĩ quan được ủi phẳng phiu.
Ghi chú dùng từ áo dạ lễ
Áo dạ lễ là loại áo khoác dạ trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ. Các từ liên quan: tuxedo (áo tuxedo), blazer (áo vest), formal wear (đồ trang trọng).
Video minh hoạ áo dạ lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo dạ lễ
Câu hỏi thường gặp về "áo dạ lễ"
Áo dạ lễ tiếng Anh là gì?
Áo dạ lễ tiếng Anh là "mess jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dạ lễ là loại áo khoác dạ thường dùng trong các dịp trang trọng, có kiểu dáng lịch sự.
"mess jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mess jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo dạ lễ". Áo dạ lễ là loại áo khoác dạ trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ.
Phát âm "mess jacket" như thế nào?
"mess jacket" có phiên âm IPA /mɛs ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mess jacket"?
Anh ấy mặc áo dạ lễ đến bữa tối trang trọng. — He wore a mess jacket to the formal dinner.