The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo khoác tiếng Anh là gì?

áo khoác tiếng Anh là jacket /ˈʤækət/. áo khoác là loại trang phục ngoài cùng để giữ ấm hoặc làm đẹp, thường có tay và khóa kéo hoặc cúc.

Hình minh hoạ "áo khoác" tiếng Anh là "jacket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jacket

Danh từ
/ˈʤækət/

Ví dụ câu với áo khoác / jacket

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới để đi chơi vào mùa đông.

    I bought a new jacket to wear during the winter.

  2. 2

    Cô ấy mặc áo khoác màu đen khi ra ngoài hôm nay.

    She is wearing a black jacket today.

Ghi chú dùng từ áo khoác

Áo khoác là loại trang phục ngoài dùng để giữ ấm hoặc thời trang. Các từ liên quan: 'áo len' (sweater), 'áo blazer' (blazer), 'áo khoác dạ' (wool coat).

Video minh hoạ áo khoác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo khoác

Câu hỏi thường gặp về "áo khoác"

Áo khoác tiếng Anh là gì?

Áo khoác tiếng Anh là "jacket" (danh từ), nghĩa là: áo khoác là loại trang phục ngoài cùng để giữ ấm hoặc làm đẹp, thường có tay và khóa kéo hoặc cúc.

"jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo khoác". Áo khoác là loại trang phục ngoài dùng để giữ ấm hoặc thời trang.

Phát âm "jacket" như thế nào?

"jacket" có phiên âm IPA /ˈʤækət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jacket"?

I bought a new jacket to wear during the winter. — Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới để đi chơi vào mùa đông.