The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bao hơi tiếng Anh là gì?

bao hơi tiếng Anh là steam jacket /stiːm ˈdʒækɪt/. Vỏ bọc bằng hơi nước dùng để truyền nhiệt hoặc bảo vệ thiết bị trong các hệ thống công nghiệp.

Hình minh hoạ "bao hơi" tiếng Anh là "steam jacket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

steam jacket

Danh từ
/stiːm ˈdʒækɪt/

Ví dụ câu với bao hơi / steam jacket

  1. 1

    Lò hơi sử dụng bao hơi để truyền nhiệt cho quá trình sản xuất.

    The steam jacket around the boiler helps distribute heat evenly.

  2. 2

    Bao hơi giữ nhiệt cho chất lỏng trong quá trình chế biến.

    The steam jacket insulates the liquid to maintain its temperature.

Ghi chú dùng từ bao hơi

Bao hơi là một phần của hệ thống truyền nhiệt trong công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'boiler' (lò hơi), 'heat transfer' (truyền nhiệt), 'insulation' (cách nhiệt).

Video minh hoạ bao hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bao hơi

Câu hỏi thường gặp về "bao hơi"

Bao hơi tiếng Anh là gì?

Bao hơi tiếng Anh là "steam jacket" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bọc bằng hơi nước dùng để truyền nhiệt hoặc bảo vệ thiết bị trong các hệ thống công nghiệp.

"steam jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"steam jacket" nghĩa tiếng Việt là "bao hơi". Bao hơi là một phần của hệ thống truyền nhiệt trong công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'boiler' (lò hơi), 'heat transfer' (truyền nhiệt), 'insulation' (cách nhiệt).

Phát âm "steam jacket" như thế nào?

"steam jacket" có phiên âm IPA /stiːm ˈdʒækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "steam jacket"?

The steam jacket around the boiler helps distribute heat evenly. — Lò hơi sử dụng bao hơi để truyền nhiệt cho quá trình sản xuất.