The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo khoác nam tiếng Anh là gì?

áo khoác nam tiếng Anh là men's jacket /mɛnz ˈʤækɪt/. Áo khoác dành cho nam giới, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp cho trang phục.

Hình minh hoạ "áo khoác nam" tiếng Anh là "men's jacket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

men's jacket

Danh từ
/mɛnz ˈʤækɪt/

Ví dụ câu với áo khoác nam / men's jacket

  1. 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nam màu đen khi đi ra ngoài.

    He wore a black men's jacket to the party.

  2. 2

    Áo khoác nam này phù hợp để đi làm vào mùa đông.

    This men's jacket is suitable for winter workdays.

Ghi chú dùng từ áo khoác nam

Áo khoác nam là loại trang phục ngoài dùng để giữ ấm, thường có nhiều kiểu dáng như blazer, bomber, hoặc trench coat. Các từ liên quan gồm 'coat' (áo choàng), 'jacket' (áo khoác ngắn), 'outerwear' (đồ ngoài).

Video minh hoạ áo khoác nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo khoác nam

Câu hỏi thường gặp về "áo khoác nam"

Áo khoác nam tiếng Anh là gì?

Áo khoác nam tiếng Anh là "men's jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dành cho nam giới, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp cho trang phục.

"men's jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"men's jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo khoác nam". Áo khoác nam là loại trang phục ngoài dùng để giữ ấm, thường có nhiều kiểu dáng như blazer, bomber, hoặc trench coat.

Phát âm "men's jacket" như thế nào?

"men's jacket" có phiên âm IPA /mɛnz ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "men's jacket"?

He wore a black men's jacket to the party. — Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nam màu đen khi đi ra ngoài.