Tiếng Việt
Áo khoác da tiếng Anh là gì?
áo khoác da tiếng Anh là leather jacket /ˈlɛðər ˈʤækət/. Áo khoác làm từ chất liệu da, thường dùng để giữ ấm và thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leather jacket
Ví dụ câu với áo khoác da / leather jacket
- 1
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu đen trong buổi tối.
He wore a black leather jacket last night.
- 2
Cô ấy mua một chiếc áo khoác da mới để đi chơi cuối tuần.
She bought a new leather jacket for the weekend.
Ghi chú dùng từ áo khoác da
Áo khoác da là loại áo làm từ chất liệu da, phổ biến trong thời trang nam nữ. Các từ liên quan: 'leather' (da), 'jacket' (áo khoác), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ áo khoác da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với áo khoác da
Câu hỏi thường gặp về "áo khoác da"
Áo khoác da tiếng Anh là gì?
Áo khoác da tiếng Anh là "leather jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác làm từ chất liệu da, thường dùng để giữ ấm và thời trang.
"leather jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leather jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo khoác da". Áo khoác da là loại áo làm từ chất liệu da, phổ biến trong thời trang nam nữ.
Phát âm "leather jacket" như thế nào?
"leather jacket" có phiên âm IPA /ˈlɛðər ˈʤækət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leather jacket"?
He wore a black leather jacket last night. — Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu đen trong buổi tối.