Tiếng Việt
Áo khoác dù tiếng Anh là gì?
áo khoác dù tiếng Anh là parachute jacket /ˈpærəʃuːt ˈʤækɪt/. Áo khoác nhẹ, thường làm từ vải chống gió, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parachute jacket
Ví dụ câu với áo khoác dù / parachute jacket
- 1
Tôi đã mua một chiếc áo khoác dù mới để đi du lịch.
I bought a new parachute jacket for my trip.
- 2
Áo khoác dù này rất phù hợp để đi bộ ngoài trời khi trời mưa.
This parachute jacket is perfect for outdoor walks in the rain.
Ghi chú dùng từ áo khoác dù
Áo khoác dù là loại áo khoác nhẹ, chống gió, thường dùng trong thể thao hoặc đi du lịch. Các từ liên quan: áo khoác (jacket), chống gió (windproof), thời tiết xấu (bad weather).
Video minh hoạ áo khoác dù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo khoác dù
Câu hỏi thường gặp về "áo khoác dù"
Áo khoác dù tiếng Anh là gì?
Áo khoác dù tiếng Anh là "parachute jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác nhẹ, thường làm từ vải chống gió, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết xấu.
"parachute jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parachute jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo khoác dù". Áo khoác dù là loại áo khoác nhẹ, chống gió, thường dùng trong thể thao hoặc đi du lịch.
Phát âm "parachute jacket" như thế nào?
"parachute jacket" có phiên âm IPA /ˈpærəʃuːt ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parachute jacket"?
I bought a new parachute jacket for my trip. — Tôi đã mua một chiếc áo khoác dù mới để đi du lịch.