The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo khoác mỏng tiếng Anh là gì?

áo khoác mỏng tiếng Anh là cardigan /ˈkɑːdɪgən/. Áo khoác nhẹ, thường làm bằng len hoặc dệt, mặc để giữ ấm hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "áo khoác mỏng" tiếng Anh là "cardigan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cardigan

Danh từ
/ˈkɑːdɪgən/

Ví dụ câu với áo khoác mỏng / cardigan

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc cardigan màu xám để mặc khi đi làm.

    I bought a gray cardigan to wear to work.

  2. 2

    Cô ấy thích mặc cardigan trong mùa thu để giữ ấm.

    She likes to wear a cardigan in autumn to stay warm.

Ghi chú dùng từ áo khoác mỏng

Cardigan là áo khoác nhẹ, thường có nút hoặc kéo, phù hợp để mặc trong thời tiết mát mẻ. Các từ liên quan: sweater (áo len), jacket (áo khoác), pullover (áo len chui đầu).

Video minh hoạ áo khoác mỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo khoác mỏng

Câu hỏi thường gặp về "áo khoác mỏng"

Áo khoác mỏng tiếng Anh là gì?

Áo khoác mỏng tiếng Anh là "cardigan" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác nhẹ, thường làm bằng len hoặc dệt, mặc để giữ ấm hoặc trang trí.

"cardigan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cardigan" nghĩa tiếng Việt là "áo khoác mỏng". Cardigan là áo khoác nhẹ, thường có nút hoặc kéo, phù hợp để mặc trong thời tiết mát mẻ.

Phát âm "cardigan" như thế nào?

"cardigan" có phiên âm IPA /ˈkɑːdɪgən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cardigan"?

I bought a gray cardigan to wear to work. — Tôi đã mua một chiếc cardigan màu xám để mặc khi đi làm.