Tiếng Việt
Áo khoác nữ tiếng Anh là gì?
áo khoác nữ tiếng Anh là women's jacket /ˈwɪmɪnz ˈʤækɪt/. Áo khoác dành cho phụ nữ, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
women's jacket
Ví dụ câu với áo khoác nữ / women's jacket
- 1
She bought a new women's jacket for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác nữ mới cho mùa đông.
- 2
The women's jacket was made of waterproof material.
Chiếc áo khoác nữ được làm bằng chất liệu chống thấm.
Ghi chú dùng từ áo khoác nữ
Áo khoác nữ là loại trang phục ngoài trời dành cho phụ nữ để giữ ấm hoặc thời trang. Các từ liên quan: coat (áo khoác), blazer (áo khoác blazer), parka (áo khoác dài).
Video minh hoạ áo khoác nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo khoác nữ
Câu hỏi thường gặp về "áo khoác nữ"
Áo khoác nữ tiếng Anh là gì?
Áo khoác nữ tiếng Anh là "women's jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dành cho phụ nữ, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp.
"women's jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"women's jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo khoác nữ". Áo khoác nữ là loại trang phục ngoài trời dành cho phụ nữ để giữ ấm hoặc thời trang.
Phát âm "women's jacket" như thế nào?
"women's jacket" có phiên âm IPA /ˈwɪmɪnz ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "women's jacket"?
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác nữ mới cho mùa đông. — She bought a new women's jacket for the winter.