Tiếng Việt
Áo bào tiếng Anh là gì?
áo bào tiếng Anh là royal coat /ˈrɔɪəl kəʊt/. Áo bào là trang phục cao cấp, thường dành cho vua chúa hoặc người có địa vị cao trong xã hội Việt Nam cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal coat
Ví dụ câu với áo bào / royal coat
- 1
Vua mặc áo bào trong lễ đăng quang.
The king wore a royal coat during the coronation ceremony.
- 2
Áo bào thể hiện quyền uy và địa vị của nhà vua.
The royal coat symbolizes the authority and status of the monarch.
Ghi chú dùng từ áo bào
Áo bào là trang phục truyền thống thể hiện quyền uy của vua chúa Việt Nam cổ. Các từ liên quan: 'royalty' (hoàng gia), 'ceremony' (lễ hội), 'regal' (quyền uy).
Video minh hoạ áo bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo bào
Câu hỏi thường gặp về "áo bào"
Áo bào tiếng Anh là gì?
Áo bào tiếng Anh là "royal coat" (danh từ), nghĩa là: Áo bào là trang phục cao cấp, thường dành cho vua chúa hoặc người có địa vị cao trong xã hội Việt Nam cổ đại.
"royal coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal coat" nghĩa tiếng Việt là "áo bào". Áo bào là trang phục truyền thống thể hiện quyền uy của vua chúa Việt Nam cổ.
Phát âm "royal coat" như thế nào?
"royal coat" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl kəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal coat"?
The king wore a royal coat during the coronation ceremony. — Vua mặc áo bào trong lễ đăng quang.