Tiếng Việt
Ao nuôi cá tiếng Anh là gì?
Ao nuôi cá tiếng Anh là Fish pond /ˈfɪʃ pɒnd/. Ao dùng để nuôi cá, thường là trong nông nghiệp hoặc thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fish pond
Ví dụ câu với Ao nuôi cá / Fish pond
- 1
Chúng tôi đã xây dựng một ao nuôi cá lớn trong vườn.
We built a large fish pond in the garden.
- 2
Ao nuôi cá cần được làm sạch thường xuyên để duy trì môi trường tốt cho cá.
The fish pond needs to be cleaned regularly to maintain a good environment for the fish.
Ghi chú dùng từ Ao nuôi cá
Ao nuôi cá là nơi để nuôi cá, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồ', 'đầm', 'thủy sản' (aquaculture), 'nuôi trồng thủy sản' (aquaculture).
Video minh hoạ Ao nuôi cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ao nuôi cá
Câu hỏi thường gặp về "Ao nuôi cá"
Ao nuôi cá tiếng Anh là gì?
Ao nuôi cá tiếng Anh là "Fish pond" (danh từ), nghĩa là: Ao dùng để nuôi cá, thường là trong nông nghiệp hoặc thủ công.
"Fish pond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fish pond" nghĩa tiếng Việt là "Ao nuôi cá". Ao nuôi cá là nơi để nuôi cá, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồ', 'đầm', 'thủy sản' (aquaculture), 'nuôi trồng thủy sản' (aquaculture).
Phát âm "Fish pond" như thế nào?
"Fish pond" có phiên âm IPA /ˈfɪʃ pɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fish pond"?
We built a large fish pond in the garden. — Chúng tôi đã xây dựng một ao nuôi cá lớn trong vườn.