Tiếng Việt
Áo xuyên thấu tiếng Anh là gì?
áo xuyên thấu tiếng Anh là see-through clothes /siː-θruː kləʊðz/. Quần áo trong suốt hoặc mỏng, dễ nhìn thấy qua lớp vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see-through clothes
Ví dụ câu với áo xuyên thấu / see-through clothes
- 1
Cô ấy mặc một chiếc áo xuyên thấu trong buổi tiệc.
She wore a see-through dress to the party.
- 2
Áo xuyên thấu thường được làm từ vải mỏng và trong suốt.
See-through clothes are often made from thin, transparent fabric.
Ghi chú dùng từ áo xuyên thấu
Áo xuyên thấu là loại quần áo trong suốt hoặc mỏng, thường dùng để tạo phong cách gợi cảm. Các từ liên quan: 'translucent' (trong suốt), 'sheer' (mỏng, trong suốt), 'transparent' (minh bạch).
Video minh hoạ áo xuyên thấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo xuyên thấu
Câu hỏi thường gặp về "áo xuyên thấu"
Áo xuyên thấu tiếng Anh là gì?
Áo xuyên thấu tiếng Anh là "see-through clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo trong suốt hoặc mỏng, dễ nhìn thấy qua lớp vải.
"see-through clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see-through clothes" nghĩa tiếng Việt là "áo xuyên thấu". Áo xuyên thấu là loại quần áo trong suốt hoặc mỏng, thường dùng để tạo phong cách gợi cảm.
Phát âm "see-through clothes" như thế nào?
"see-through clothes" có phiên âm IPA /siː-θruː kləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see-through clothes"?
She wore a see-through dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc áo xuyên thấu trong buổi tiệc.