Tiếng Việt
Áp cái giá sách vào tường tiếng Anh là gì?
Áp cái giá sách vào tường tiếng Anh là Push the bookshelf against the wall /pʊʃ ðə ˈbʊkʃɛlf əˈɡɛnst ðə wɔːl/. Đẩy giá sách sát vào tường để cố định hoặc tiết kiệm không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Push the bookshelf against the wall
Ví dụ câu với Áp cái giá sách vào tường / Push the bookshelf against the wall
- 1
Tôi đã đẩy cái giá sách vào tường để tiết kiệm diện tích trong phòng.
I pushed the bookshelf against the wall to save space in the room.
- 2
Anh ấy đã đẩy giá sách sát tường để tránh bị va chạm khi đi qua lại.
He pushed the bookshelf against the wall to avoid bumping into it while walking.
Ghi chú dùng từ Áp cái giá sách vào tường
Áp cái gì vào đâu nghĩa là đẩy hoặc đặt vật đó sát vào một bề mặt để cố định hoặc tiết kiệm không gian. Các từ liên quan: 'đẩy' (push), 'đặt' (place), 'cố định' (fix).
Video minh hoạ Áp cái giá sách vào tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp cái giá sách vào tường
Câu hỏi thường gặp về "Áp cái giá sách vào tường"
Áp cái giá sách vào tường tiếng Anh là gì?
Áp cái giá sách vào tường tiếng Anh là "Push the bookshelf against the wall" (động từ), nghĩa là: Đẩy giá sách sát vào tường để cố định hoặc tiết kiệm không gian.
"Push the bookshelf against the wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Push the bookshelf against the wall" nghĩa tiếng Việt là "Áp cái giá sách vào tường". Áp cái gì vào đâu nghĩa là đẩy hoặc đặt vật đó sát vào một bề mặt để cố định hoặc tiết kiệm không gian.
Phát âm "Push the bookshelf against the wall" như thế nào?
"Push the bookshelf against the wall" có phiên âm IPA /pʊʃ ðə ˈbʊkʃɛlf əˈɡɛnst ðə wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Push the bookshelf against the wall"?
I pushed the bookshelf against the wall to save space in the room. — Tôi đã đẩy cái giá sách vào tường để tiết kiệm diện tích trong phòng.