The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá sách tiếng Anh là gì?

giá sách tiếng Anh là bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/. kệ để sách dùng để chứa sách trong nhà hoặc phòng học.

Hình minh hoạ "giá sách" tiếng Anh là "bookshelf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bookshelf

Danh từ
/ˈbʊkˌʃɛlf/

Ví dụ câu với giá sách / bookshelf

  1. 1

    Tôi đặt cuốn sách mới lên giá sách trong phòng khách.

    I placed the new book on the bookshelf in the living room.

  2. 2

    Giá sách của tôi có nhiều sách về lịch sử và khoa học.

    My bookshelf has many books about history and science.

Ghi chú dùng từ giá sách

Giá sách là nơi để lưu trữ sách, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại. Các từ liên quan: 'shelf' (kệ), 'bookcase' (tủ sách), 'library' (thư viện).

Video minh hoạ giá sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá sách

Câu hỏi thường gặp về "giá sách"

Giá sách tiếng Anh là gì?

Giá sách tiếng Anh là "bookshelf" (danh từ), nghĩa là: kệ để sách dùng để chứa sách trong nhà hoặc phòng học.

"bookshelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bookshelf" nghĩa tiếng Việt là "giá sách". Giá sách là nơi để lưu trữ sách, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Phát âm "bookshelf" như thế nào?

"bookshelf" có phiên âm IPA /ˈbʊkˌʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bookshelf"?

I placed the new book on the bookshelf in the living room. — Tôi đặt cuốn sách mới lên giá sách trong phòng khách.