The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ấp chiến lược tiếng Anh là gì?

ấp chiến lược tiếng Anh là strategic hamlet /ˈstrætədʒɪk ˈhæmlɪt/. Làng chiến lược là một khu vực nhỏ được xây dựng nhằm kiểm soát dân cư và hạn chế hoạt động của đối phương trong chiến tranh Việt Nam.

Hình minh hoạ "ấp chiến lược" tiếng Anh là "strategic hamlet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strategic hamlet

Danh từ
/ˈstrætədʒɪk ˈhæmlɪt/

Ví dụ câu với ấp chiến lược / strategic hamlet

  1. 1

    Chính phủ đã thành lập các ấp chiến lược để kiểm soát dân cư trong chiến tranh.

    The government established strategic hamlets to control the population during the war.

  2. 2

    Các ấp chiến lược giúp hạn chế hoạt động của du kích trong khu vực.

    Strategic hamlets helped limit guerrilla activities in the area.

Ghi chú dùng từ ấp chiến lược

Ấp chiến lược là một chiến thuật trong chiến tranh Việt Nam nhằm kiểm soát dân cư và hạn chế hoạt động của đối phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quân sự' (military), 'chiến tranh' (war), 'kiểm soát' (control).

Video minh hoạ ấp chiến lược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ấp chiến lược

Câu hỏi thường gặp về "ấp chiến lược"

Ấp chiến lược tiếng Anh là gì?

Ấp chiến lược tiếng Anh là "strategic hamlet" (danh từ), nghĩa là: Làng chiến lược là một khu vực nhỏ được xây dựng nhằm kiểm soát dân cư và hạn chế hoạt động của đối phương trong chiến tranh Việt Nam.

"strategic hamlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strategic hamlet" nghĩa tiếng Việt là "ấp chiến lược". Ấp chiến lược là một chiến thuật trong chiến tranh Việt Nam nhằm kiểm soát dân cư và hạn chế hoạt động của đối phương.

Phát âm "strategic hamlet" như thế nào?

"strategic hamlet" có phiên âm IPA /ˈstrætədʒɪk ˈhæmlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strategic hamlet"?

The government established strategic hamlets to control the population during the war. — Chính phủ đã thành lập các ấp chiến lược để kiểm soát dân cư trong chiến tranh.