Tiếng Việt
Thôn xóm tiếng Anh là gì?
thôn xóm tiếng Anh là Hamlet /ˈhæmlɪt/. Làng nhỏ, khu vực cư dân thưa thớt, thường là một phần của xã hoặc huyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hamlet
Ví dụ câu với thôn xóm / Hamlet
- 1
The old man lives in a quiet hamlet near the mountains.
Ông già sống trong một thôn xóm yên tĩnh gần núi.
- 2
Many young people are moving from the hamlet to the city for better jobs.
Nhiều người trẻ đang chuyển từ thôn xóm ra thành phố để tìm việc tốt hơn.
Ghi chú dùng từ thôn xóm
Thôn xóm là một dạng làng nhỏ, thường ít dân cư. Các từ liên quan: village (làng), rural (nông thôn), community (cộng đồng).
Video minh hoạ thôn xóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôn xóm
Câu hỏi thường gặp về "thôn xóm"
Thôn xóm tiếng Anh là gì?
Thôn xóm tiếng Anh là "Hamlet" (danh từ), nghĩa là: Làng nhỏ, khu vực cư dân thưa thớt, thường là một phần của xã hoặc huyện.
"Hamlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hamlet" nghĩa tiếng Việt là "thôn xóm". Thôn xóm là một dạng làng nhỏ, thường ít dân cư.
Phát âm "Hamlet" như thế nào?
"Hamlet" có phiên âm IPA /ˈhæmlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hamlet"?
Ông già sống trong một thôn xóm yên tĩnh gần núi. — The old man lives in a quiet hamlet near the mountains.