The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp lực cuộc sống tiếng Anh là gì?

áp lực cuộc sống tiếng Anh là pressure of life /ˈprɛʃər ʌv laɪf/. Áp lực do cuộc sống gây ra, gây căng thẳng hoặc lo lắng cho con người.

Hình minh hoạ "áp lực cuộc sống" tiếng Anh là "pressure of life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pressure of life

Danh từ
/ˈprɛʃər ʌv laɪf/

Ví dụ câu với áp lực cuộc sống / pressure of life

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy áp lực cuộc sống khi phải lo toan nhiều việc cùng lúc.

    She feels the pressure of life when juggling many responsibilities.

  2. 2

    Áp lực của cuộc sống đôi khi làm chúng ta mất phương hướng.

    The pressure of life sometimes makes us lose our way.

Ghi chú dùng từ áp lực cuộc sống

Áp lực cuộc sống đề cập đến những căng thẳng do các trách nhiệm và kỳ vọng trong cuộc sống gây ra. Các từ liên quan: stress (căng thẳng), anxiety (lo lắng), burden (gánh nặng).

Video minh hoạ áp lực cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áp lực cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "áp lực cuộc sống"

Áp lực cuộc sống tiếng Anh là gì?

Áp lực cuộc sống tiếng Anh là "pressure of life" (danh từ), nghĩa là: Áp lực do cuộc sống gây ra, gây căng thẳng hoặc lo lắng cho con người.

"pressure of life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pressure of life" nghĩa tiếng Việt là "áp lực cuộc sống". Áp lực cuộc sống đề cập đến những căng thẳng do các trách nhiệm và kỳ vọng trong cuộc sống gây ra.

Phát âm "pressure of life" như thế nào?

"pressure of life" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər ʌv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pressure of life"?

She feels the pressure of life when juggling many responsibilities. — Cô ấy cảm thấy áp lực cuộc sống khi phải lo toan nhiều việc cùng lúc.