Tiếng Việt
Áp lực kinh tế tiếng Anh là gì?
Áp lực kinh tế tiếng Anh là Economic pressure /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈprɛʃə/. Áp lực từ các yếu tố kinh tế gây ra cho cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia để thích nghi hoặc thay đổi hành vi của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic pressure
Ví dụ câu với Áp lực kinh tế / Economic pressure
- 1
Các doanh nghiệp đang chịu áp lực kinh tế do suy thoái thị trường.
Businesses are under economic pressure due to market recession.
- 2
Chính phủ phải đối mặt với áp lực kinh tế từ các tổ chức quốc tế.
The government faces economic pressure from international organizations.
Ghi chú dùng từ Áp lực kinh tế
Áp lực kinh tế đề cập đến những khó khăn hoặc thách thức về tài chính và thị trường mà các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia phải đối mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial stress' (căng thẳng tài chính), 'market volatility' (biến động thị trường), và 'economic downturn' (suy thoái kinh tế).
Video minh hoạ Áp lực kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp lực kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Áp lực kinh tế"
Áp lực kinh tế tiếng Anh là gì?
Áp lực kinh tế tiếng Anh là "Economic pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực từ các yếu tố kinh tế gây ra cho cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia để thích nghi hoặc thay đổi hành vi của mình.
"Economic pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp lực kinh tế". Áp lực kinh tế đề cập đến những khó khăn hoặc thách thức về tài chính và thị trường mà các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia phải đối mặt.
Phát âm "Economic pressure" như thế nào?
"Economic pressure" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈprɛʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic pressure"?
Businesses are under economic pressure due to market recession. — Các doanh nghiệp đang chịu áp lực kinh tế do suy thoái thị trường.