Tiếng Việt
Ấp tân sinh tiếng Anh là gì?
ấp tân sinh tiếng Anh là new settlement /njuː ˈsɛtlmənt/. Khu định cư mới, nơi cư dân mới bắt đầu sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new settlement
Ví dụ câu với ấp tân sinh / new settlement
- 1
Họ đã chuyển đến ấp tân sinh để bắt đầu cuộc sống mới.
They moved to the new settlement to start a new life.
- 2
Các chính sách hỗ trợ giúp phát triển ấp tân sinh.
Support policies help develop the new settlement.
Ghi chú dùng từ ấp tân sinh
Ấp tân sinh là khu vực mới hình thành dành cho cư dân mới. Các từ liên quan: 'settlement' (khu định cư), 'newly established' (mới thành lập), 'resettlement' (di cư).
Video minh hoạ ấp tân sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấp tân sinh
Câu hỏi thường gặp về "ấp tân sinh"
Ấp tân sinh tiếng Anh là gì?
Ấp tân sinh tiếng Anh là "new settlement" (danh từ), nghĩa là: Khu định cư mới, nơi cư dân mới bắt đầu sinh sống.
"new settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new settlement" nghĩa tiếng Việt là "ấp tân sinh". Ấp tân sinh là khu vực mới hình thành dành cho cư dân mới.
Phát âm "new settlement" như thế nào?
"new settlement" có phiên âm IPA /njuː ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new settlement"?
They moved to the new settlement to start a new life. — Họ đã chuyển đến ấp tân sinh để bắt đầu cuộc sống mới.