Tiếng Việt
Ấp úng tiếng Anh là gì?
Ấp úng tiếng Anh là Stutter /ˈstʌtə/. Nói lắp, không rõ ràng do lo lắng hoặc thiếu tự tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stutter
Ví dụ câu với Ấp úng / Stutter
- 1
Anh ấy hay ấp úng khi nói trước đám đông.
He often stutters when speaking in front of a crowd.
- 2
Cô ấy cần luyện tập để giảm bớt sự ấp úng của mình.
She needs practice to reduce her stuttering.
Ghi chú dùng từ Ấp úng
Ấp úng là hành động nói không trôi chảy, thường gặp ở trẻ em hoặc người mắc chứng nói lắp. Các từ liên quan gồm có 'stammer' (nói lắp), 'fluency' (lưu loát), 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ).
Video minh hoạ Ấp úng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ấp úng
Câu hỏi thường gặp về "Ấp úng"
Ấp úng tiếng Anh là gì?
Ấp úng tiếng Anh là "Stutter" (động từ), nghĩa là: Nói lắp, không rõ ràng do lo lắng hoặc thiếu tự tin.
"Stutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stutter" nghĩa tiếng Việt là "Ấp úng". Ấp úng là hành động nói không trôi chảy, thường gặp ở trẻ em hoặc người mắc chứng nói lắp.
Phát âm "Stutter" như thế nào?
"Stutter" có phiên âm IPA /ˈstʌtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stutter"?
He often stutters when speaking in front of a crowd. — Anh ấy hay ấp úng khi nói trước đám đông.