Tiếng Việt
Ấp ủ tiếng Anh là gì?
ấp ủ tiếng Anh là nurture /ˈnɜrʧər/. Sự chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc ấp ủ ý tưởng, ước mơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nurture
Ví dụ câu với ấp ủ / nurture
- 1
Anh ấy luôn ấp ủ những ước mơ lớn về tương lai của mình.
He always nurtures big dreams for his future.
- 2
Chúng ta cần nurture các kỹ năng của mình để phát triển sự nghiệp.
We need to nurture our skills to advance our careers.
Ghi chú dùng từ ấp ủ
Nurture có nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc ấp ủ ý tưởng, ước mơ. Các từ liên quan: 'care' (chăm sóc), 'foster' (bảo trợ, nuôi dưỡng), 'cultivate' (gieo trồng, phát triển).
Video minh hoạ ấp ủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấp ủ
Câu hỏi thường gặp về "ấp ủ"
Ấp ủ tiếng Anh là gì?
Ấp ủ tiếng Anh là "nurture" (danh từ), nghĩa là: Sự chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc ấp ủ ý tưởng, ước mơ.
"nurture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nurture" nghĩa tiếng Việt là "ấp ủ". Nurture có nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc ấp ủ ý tưởng, ước mơ.
Phát âm "nurture" như thế nào?
"nurture" có phiên âm IPA /ˈnɜrʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nurture"?
He always nurtures big dreams for his future. — Anh ấy luôn ấp ủ những ước mơ lớn về tương lai của mình.